Thông số kỹ thuật BMW X1

BMW X1

BMW X1: THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BMW X1BMW X1: THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tìm hiểu thông số kỹ thuật của BMW X1 tại đây.

Tìm hiểu thêm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT.

Lựa chọn mẫu xe

Trọng lượng

Trọng lượng không tải tính bằng kg (EU) 1,400 [1,430]
Trọng lượng tối đa cho phép tính bằng kg 2,000 [2,025]
Tải trọng cho phép tính bằng kg 600 [595]
Tải trọng trục trước/sau cho phép tính theo kg 990/1,035 [1,020/1,035]
Sức chứa hành lý tối thiểu (ghế dựng thẳng, mái che đóng) tính theo lít 505 [505]
Sức chứa hành lý tối đa (ghế gập phẳng, mái che mở) tính theo lít 1,550 [1,550]
Tải trọng rơ moóc (không phanh) tính theo kg 735 [750]
Tải trọng rơ moóc ở mức 8% (có phanh) tính theo kg 1,700 [1,700]
Tải trọng rơ moóc ở mức 12% (có phanh) tính theo kg 1,700 [1,700]

Động cơ

Xi-lanh / van 3/4
Dung tích tính bằng cm³ 1,499
Đường kính/hành trình piston 94.6/82.0
Công suất tính theo kW (PS) 1/phút 103 (140)/4,600-6,500
Mô-men xoắn (Nm) 1/phút 220/1,480-4,200
Tỉ số nén :1 11.0

Hiệu năng

Tốc độ tối đa km/h 205 [203]
Thời gian tăng tốc 0-100km/h theo giây 9.7 [9.7]

Tiêu hao nhiên liệu

Đô thị l/100km 7.6 [7.4]
Ngoài đô thị l/100km 5.5 [5.6]
Kết hợp l/100km 6.3 [6.3]
Lượng khí xả CO2 kết hợp g/km 144 [144]
Dung tích bình xăng , lít 51

Bánh xe

Kích thước lốp trước 225/55 R17 97 W
Kích thước lốp sau 225/55 R17 97 W
Kích thước và chất liệu mâm trước 7.5 J x 17 inch, hợp kim nhẹ
Kích thước và chất liệu mâm sau 7.5 J x 17 inch, hợp kim nhẹ

Mức tiêu hao nhiên liệu và khí thải CO2

  • Các giá trị về mức tiêu thụ nhiên liệu, lượng khí thải CO2 và mức tiêu thụ năng lượng được xác định theo Quy định Châu Âu (EC) 715/2007, áp dụng phiên bản tại thời điểm phê duyệt kiểu loại. Các số liệu này áp dụng cho xe có cấu hình cơ sở ở Đức, trong đó đã xét đến các trang bị tùy chọn và kích thước khác nhau của bánh xe và lốp xe trên mẫu xe đã chọn.


    Các thông số kỹ thuật về hiệu suất CO2 được xác định theo Chỉ thị 1999/94/EC và Quy định Châu Âu, áp dụng phiên bản hiện hành. Các giá trị được hiển thị dựa trên mức tiêu thụ nhiên liệu, giá trị CO2 và mức tiêu thụ năng lượng theo chu trình NEDC nhằm mục đích phân loại.

    Để biết thêm thông tin về mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức và phát thải CO2 cụ thể của các xe con mới, có thể xem “sổ tay về lượng tiêu thụ nhiên liệu, phát thải CO2 và tiêu thụ điện năng của xe con mới”, có sẵn tại tất cả các điểm bán hàng và tại địa chỉ https://www.dat.de/angebote/verlagsprodukte/leitfaden-kraftstoffverbrauch.html.

    Tất cả dữ liệu kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo từng thị trường. Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ với đại lý gần nhất của bạn để biết mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí xả CO2.