TECHNICAL DATA.

Weight
Trọng lượng không tải, tính bằng kg
1,795
Trọng lượng tối đa cho phép, tính bằng kg
2,400
Tải trọng cho phép, tính bằng kg
680
Tải trọng cho phép lên trục trước/sau, tính bằng kg
1,110/1,335
Engine
Xi-lanh/Van
4/4
Công suất, tính bằng ccm
1,998
Đường kính xi-lanh, tính bằng mm
94.6/82.0
Công suất cực đại, tính bằng kW (mã lực) tại 1/ph
190 (258)/5,000-6,500
Mô-men xoắn cực đại, tính bằng Nm tại 1/ph
400/1,550-4,400
Hệ số nén: 1
10.2
Performance
Tốc độ tối đa, tính bằng km/h
250
Tăng tốc từ 0 đến 100km/h trong khoảng thời gian tính bằng giây
6.3
Fuel consumption
Nội thành, tính bằng l/100 km
7.8-7.5
Ngoại thành, tính bằng l/100 km
5.3-4.8
Địa hình kết hợp, tính bằng l/100 km
6.2-5.8
Lượng khí thải CO2 tính bằng g/km
144-134
Dung tích bình xăng trung bình, tính bằng lít
78
Wheels
Kích thước lốp trước
225/60 R17 99 Y
Kích thước lốp sau
225/60 R17 99 Y
Kích thước và vật liệu bánh trước
7,5 J x 17 inch, light-alloy
Kích thước và vật liệu bánh sau
7,5 J x 17 inch, light-alloy
Weight
Trọng lượng không tải, tính bằng kg
1,845
Trọng lượng tối đa cho phép, tính bằng kg
2,445
Tải trọng cho phép, tính bằng kg
675
Tải trọng cho phép lên trục trước/sau, tính bằng kg
1,155/1,340
Engine
Xi-lanh/Van
6/4
Công suất, tính bằng ccm
2,998
Đường kính xi-lanh, tính bằng mm
94.6/82.0
Công suất cực đại, tính bằng kW (mã lực) tại 1/ph
240 (326)/5,500-6,500
Mô-men xoắn cực đại, tính bằng Nm tại 1/ph
450/1,380-5,000
Hệ số nén: 1
11
Performance
Tốc độ tối đa, tính bằng km/h
250
Tăng tốc từ 0 đến 100km/h trong khoảng thời gian tính bằng giây
5.6
Fuel consumption
Nội thành, tính bằng l/100 km
9.7-9.1
Ngoại thành, tính bằng l/100 km
5.5-5.2
Địa hình kết hợp, tính bằng l/100 km
7.0-6.6
Lượng khí thải CO2 tính bằng g/km
164-154
Dung tích bình xăng trung bình, tính bằng lít
78
Wheels
Kích thước lốp trước
225/60 R17 99 Y
Kích thước lốp sau
225/60 R17 99 Y
Kích thước và vật liệu bánh trước
7,5 J x 17 inch, light-alloy
Kích thước và vật liệu bánh sau
7,5 J x 17 inch, light-alloy
Weight
Trọng lượng không tải, tính bằng kg
1,940
Trọng lượng tối đa cho phép, tính bằng kg
2,555
Tải trọng cho phép, tính bằng kg
690
Tải trọng cho phép lên trục trước/sau, tính bằng kg
1,235/1,375
Engine
Xi-lanh/Van
8/4
Công suất, tính bằng ccm
4,395
Đường kính xi-lanh, tính bằng mm
88.3/89.0
Công suất cực đại, tính bằng kW (mã lực) tại 1/ph
330 (450)/5,500-6,000
Mô-men xoắn cực đại, tính bằng Nm tại 1/ph
650/1,800-4,500
Hệ số nén: 1
10.5
Performance
Tốc độ tối đa, tính bằng km/h
250
Tăng tốc từ 0 đến 100km/h trong khoảng thời gian tính bằng giây
4.7
Fuel consumption
Nội thành, tính bằng l/100 km
11.6-11.3
Ngoại thành, tính bằng l/100 km
6.3-6.2
Địa hình kết hợp, tính bằng l/100 km
8.3-8.0
Lượng khí thải CO2 tính bằng g/km
192-187
Dung tích bình xăng trung bình, tính bằng lít
78
Wheels
Kích thước lốp trước
245/50 R18 100 Y
Kích thước lốp sau
245/50 R18 100 Y
Kích thước và vật liệu bánh trước
8 J x 18 inch, light-alloy
Kích thước và vật liệu bánh sau
8 J x 18 inch, light-alloy

Information about the data.

  • Further information on the official fuel consumption and on the official specific CO2 emissions of new automobiles can be found in the guidelines on fuel consumption and CO2 emissions of new automobiles which are available free of charge at all retail outlets and from DAT Deutsche Automobil Treuhand GmbH, Hellmuth-Hirth-Str. 1, 73760 Ostfildern, Germany.

    Maximum speed optionally with high-speed setup.

    All engines meet the EU6 emissions standard. Fuel consumption is determined in accordance with the ECE driving cycle (93/116/EC) made up of approximately one third urban traffic and two thirds extra-urban driving (based on the distance covered). CO2 emissions are measured in addition to fuel consumption as such. Fuel consumption levels are calculated on the basis of vehicles with standard equipment. Special equipment (e.g. wider tyres) can have a significant impact on fuel consumption and driving performance levels.

    The technical data specified apply to vehicles in the German market. The models illustrated may, in part, include optional equipment and accessories not fitted as standard. According to the specific requirements of other markets, alterations may occur regarding models, standard and optional equipment as described in the text and illustrations. For precise information, please contact your BMW Partner. Subject to change in design and equipment. Subject to error. Equipment specific to national markets is not represented here.

    Unladen weight (EU) in kg: the figure quoted includes a 90 per cent tank filling, 68 kg for the driver and 7 kg for luggage. Unladen weight applies to vehicles with standard equipment. Optional equipment may increase this figure.

    Rated output: BMW recommends the use of super unleaded 95 RON fuel. Unleaded RON 91 fuel or higher with a maximum ethanol limit of 10 per cent (E10) is also permitted. The performance and fuel consumption rates listed are based on the use of RON 98 fuel.